Tư vấn tổ chức cuộc thi Minirobocon 2019 cho tỉnh Bình Phước

Cuộc thi nhằm kích hoạt sự sáng tạo, đam mê công nghệ của học sinh, sinh viên tỉnh Bình Phước.

Digital Immersion forum

Chia sẻ thuận lợi và thách thức trong quá trình chuyển đối số trong giáo dục tại diễn đàn "Digital Immersion forum" do dự án BUILD IT phối hợp đại học Arizona State University và Đại Học Công nghiệp Hà Nội tổ chức

Cuộc thi Shell Eco_marathon Europe tại London

Cuộc thi Shell eco_marathon tại London là một cuộc thi thiết kế xe tiết kiệm nhiên liệu dành cho học sinh, viên viên lớn nhất thế giới.

Tham gia khóa tập huấn tại Phần Lan

Khóa học phương pháp sư phạm số nằm trong khuôn khổ dự án EMVITET.

Tham gia tập huấn giáo dục 4.0 tại Phần Lan

Phần Lan là một đất nước có nền giáo dục phát triển hàng đầu thế giới.

Tham gia tập huấn Training of Trainers (ToT)

Tôi và cộng sự vinh dự được lựa chọn tham gia Chương trình DIES National Multiplication Training (NMT) tại Berlin Đức; một chương trình đào tạo quốc tế uy tín, quy tụ các nhóm chuyên gia đến từ 12 quốc gia thuộc Châu Phi, Đông Nam Á và Mỹ La-tinh, gồm: Benin, Cameroon, Kenya, Mozambique, Senegal, South Africa, Zambia, Indonesia, Philippines, Việt Nam, Bolivia và Colombia..

Chủ Nhật, 5 tháng 7, 2026

Đừng Chỉ Giỏi Trong Một Kệ Sách!

Tôi viết bài này từ một vài câu chuyện rất đời thường.

Một chị kể với tôi rằng, trong cơ quan có một số bạn học được kiến thức mới, biết thêm cách làm mới nhưng lại giữ riêng cho mình, không muốn chia sẻ với đồng nghiệp. Có lẽ các bạn nghĩ rằng, giữ lại tri thức là giữ lợi thế cho bản thân.

Rồi chính tôi cũng quan sát thấy một điều khiến mình trăn trở.

Có những nhân viên đã làm lâu năm, thay vì hướng dẫn các bạn mới thì lại để các bạn tự mò mẫm, thậm chí có lúc để các bạn mắc sai sót rồi mới phê bình. Người mới vì thế mất nhiều thời gian hơn để học việc, còn tập thể thì mất đi cơ hội cùng nhau tiến bộ.

Tôi không nghĩ đó là cách để một tổ chức phát triển.

Bởi một tập thể mạnh không phải vì có vài người biết nhiều hơn người khác, mà vì mọi người biết chia sẻ, hỗ trợ và cùng nhau tốt hơn mỗi ngày.

Có một người thủ thư làm việc nhiều năm trong một thư viện.

Ngày nào cũng vậy, anh sắp xếp sách, ghi mã số, kiểm tra từng kệ, từng ngăn. Anh thuộc từng vị trí, từng quyển sách, từng lối đi trong thư viện ấy. Anh tự hào vì không ai hiểu thư viện này bằng mình.

Cho đến một ngày, anh bước vào một thư viện khác.

Ở đó có cách phân loại mới, hệ thống tra cứu mới, học liệu số, không gian học tập mở và những con người chia sẻ tri thức theo một cách rất khác.

Khi ấy, anh chợt nhận ra: điều mình giỏi không phải là toàn bộ thế giới tri thức, mà chỉ là một góc rất nhỏ trong thư viện quen thuộc của mình.

Con người cũng rất dễ rơi vào “vòng lặp” như vậy.

Đi học chỉ để thi. Đi làm chỉ để hoàn thành nhiệm vụ. Biết một điều mới thì giữ lại cho riêng mình. Làm lâu năm thì nghĩ rằng người mới phải tự học như mình từng học.

Mỗi ngày lặp lại những điều quen thuộc và nghĩ rằng như vậy là đủ.

Nhưng nếu không học thêm, không chia sẻ và không hợp tác, chúng ta có thể đang giỏi trong một “kệ sách” do chính mình tạo ra.

Tôi luôn tin rằng học tập không làm con người nhỏ bé đi, mà giúp chúng ta rộng mở hơn.

Chia sẻ kiến thức không làm mất đi giá trị của mình. Ngược lại, khi chia sẻ, ta buộc mình phải hiểu sâu hơn, diễn đạt rõ hơn và trưởng thành hơn.

Một kiến thức nếu giữ lại cho riêng mình thì giá trị của nó chỉ dừng lại ở một người.

Nhưng một kiến thức khi được chia sẻ có thể giúp nhiều người tránh lặp lại sai sót, rút ngắn thời gian học hỏi và cùng nhau tiến nhanh hơn.

Tôi vẫn luôn tâm niệm một điều: người giỏi không phải là người biết nhiều nhất, mà là người giúp được nhiều người cùng giỏi hơn.

Chia sẻ tại hội thảo Khoa học

Giáo dục cũng vậy.

Giá trị của giáo dục không chỉ nằm ở việc truyền đạt tri thức, mà còn ở việc xây dựng văn hóa học hỏi, hướng dẫn, đồng hành và nâng đỡ nhau. Khi người đi trước sẵn sàng chỉ đường cho người đi sau, người mới sẽ trưởng thành nhanh hơn; và khi người mới phát triển, cả tập thể cũng phát triển.

Thế hệ trẻ hôm nay học rất nhanh, thích nghi rất nhanh và có rất nhiều cơ hội để tiếp cận tri thức mới. Nhưng điều làm nên giá trị bền vững không chỉ là biết nhiều hơn người khác, mà là biết cách biến tri thức của mình thành điều có ích cho người khác.

Tham gia học tập trong dự án EMVITET tại Phần Lan 2019

Tham gia học tập Tại Đức 2025


Đừng sợ chia sẻ sẽ làm mình mất đi lợi thế.

Tri thức không giống một chiếc bánh, chia cho người khác thì phần mình ít đi.

Tri thức giống như một ngọn nến. Dùng ngọn lửa của mình để thắp sáng thêm một ngọn nến khác không làm ánh sáng của mình yếu đi, mà chỉ khiến căn phòng sáng hơn.

Đào tạo giảng viên trong khóa Master teacher traning  (2026)

Tất nhiên, tôi chưa đủ giỏi, cũng chưa đủ trải nghiệm để nói về những điều lớn lao hay dạy ai cách sống.

Bài viết này chỉ là vài suy nghĩ của cá nhân tôi sau những điều được nghe, được thấy và được trải nghiệm trong công việc. Tôi viết trước hết là để tự nhắc mình phải học thêm mỗi ngày, chia sẻ nhiều hơn và lắng nghe nhiều hơn.

Đồng thời, tôi cũng muốn gửi đến các bạn trẻ, đặc biệt là các bạn sinh viên mà tôi đang có cơ hội đồng hành trên giảng đường, một thông điệp nhỏ:

Đừng ngại học.

Đừng ngại hỏi.

Đừng ngại chia sẻ.

Đừng chỉ là người giỏi nhất trong một “kệ sách” quen thuộc.

Hãy bước ra ngoài, học thêm, chia sẻ thêm, hợp tác thêm. Khi đó, vòng lặp mỗi ngày không còn là sự lặp lại nhàm chán, mà trở thành một vòng xoáy đi lên.

Mỗi ngày học thêm một chút.

Mỗi ngày chia sẻ một chút.

Mỗi ngày giúp ai đó tốt hơn một chút.

Đó cũng là cách chúng ta lớn lên.

Và biết đâu, một ngày nào đó, chính các bạn sẽ là người truyền cảm hứng cho rất nhiều người khác.

Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026

Học cách làm chiến lược đại học theo phương pháp của Hoa Kỳ

 Tôi may mắn được tham gia Dự án BUILD-IT và nhiều chương trình phát triển năng lực do các chuyên gia từ Arizona State University (ASU) hỗ trợ. Một trong những giá trị lớn nhất mà tôi học được không chỉ là các công cụ quản trị hiện đại, mà còn là tư duy xây dựng chiến lược đại học theo hướng tiếp cận kết quả (outcome-based strategic planning).

Trước đây, khi xây dựng chiến lược, nhiều tổ chức thường bắt đầu bằng các hoạt động hoặc các tuyên bố tham vọng. Tuy nhiên, phương pháp mà ASU hướng dẫn lại đi theo chiều ngược lại. Mọi nội dung đều xuất phát từ tầm nhìn, sứ mạng và những kết quả mong đợi trong tương lai. Nhà trường trước hết phải trả lời câu hỏi: “Đến năm 2045, chúng ta muốn trở thành ai và tạo ra giá trị gì cho người học, cộng đồng và xã hội?”

Từ các kết quả mong đợi đó, chiến lược được triển khai theo mô hình thác đổ (cascade model). Các mục tiêu chiến lược được phân tầng từ cấp trường xuống đơn vị, phòng ban, khoa và cuối cùng là từng cán bộ, giảng viên, nhân viên. Mỗi mục tiêu đều được liên kết chặt chẽ với các kết quả đầu ra cụ thể và được theo dõi thông qua các chỉ số đo lường rõ ràng.



Điều tôi đặc biệt yêu thích ở phương pháp này là việc tập trung vào kết quả thực sự mong muốn thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động. Thay vì tuyên bố những khẩu hiệu lớn, tổ chức phải xác định rõ: nếu muốn hình thành “Sinh viên 2.0”, “Cộng đồng 2.0” hay “Doanh nghiệp 2.0”, thì cần tạo ra những thay đổi nào và đâu là các hành động cốt lõi có khả năng tạo ra những thay đổi đó.

Chiến lược vì vậy không còn là một tài liệu được lưu trong tủ hồ sơ, mà trở thành công cụ dẫn dắt toàn bộ hoạt động của tổ chức. Mỗi cá nhân đều hiểu vai trò của mình trong việc hiện thực hóa tầm nhìn chung. Khi các mục tiêu được liên kết từ trên xuống dưới, mọi nguồn lực đều hướng về cùng một đích đến.

Tại Trường Đại học Lạc Hồng, chúng tôi đã vận dụng cách tiếp cận này để xây dựng Chiến lược LHU 2.0. Từ tầm nhìn trở thành trường đại học ứng dụng hàng đầu Việt Nam và trong khu vực vào năm 2045, các mục tiêu chiến lược được cụ thể hóa thành ba trụ cột: Sinh viên 2.0, Cộng đồng 2.0 và Doanh nghiệp 2.0. Mỗi trụ cột tiếp tục được phân rã thành các mục tiêu trọng tâm và các hành động chiến lược cụ thể nhằm bảo đảm tính khả thi và khả năng đo lường.



Nhìn lại quá trình này, tôi nhận thấy giá trị lớn nhất của phương pháp xây dựng chiến lược kiểu Mỹ không nằm ở các biểu mẫu hay sơ đồ, mà nằm ở tư duy: bắt đầu từ tương lai mong muốn, xác định rõ kết quả cần đạt được, sau đó lựa chọn những hành động quan trọng nhất để tạo ra kết quả đó. Khi chiến lược được xây dựng theo cách này, nó không chỉ truyền cảm hứng mà còn tạo ra khả năng thực thi thực sự trong toàn tổ chức.

“Chiến lược không phải là danh sách những việc chúng ta sẽ làm, mà là lựa chọn những việc quan trọng nhất để tạo ra tương lai mà chúng ta mong muốn.”


Thứ Năm, 14 tháng 5, 2026

Hành trình đồng hành cùng dự án InnoAIQA-VN: Lan tỏa tri thức AI trong bảo đảm chất lượng giáo dục đại học

 Tham gia dự án InnoAIQA-VN với vai trò là mentor và thành viên Ban giảng huấn, đồng hành cùng các nhóm đến từ nhiều trường đại học trên cả nước, là một trải nghiệm rất đặc biệt đối với tôi. Đây không chỉ là một hoạt động chuyên môn về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong bảo đảm chất lượng giáo dục đại học, mà còn là một hành trình chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và cùng nhau tạo ra những giá trị thiết thực cho giáo dục Việt Nam.


Ban giảng huấn trao giấy chứng nhận cho giảng viên tham dự dự án

Phần lớn giảng viên tham gia dự án đến từ các bộ phận bảo đảm chất lượng của các cơ sở giáo dục đại học. Vì vậy, việc tự xây dựng các hệ thống AI phục vụ trực tiếp cho công việc chuyên môn là một thách thức không nhỏ. Nhiều thầy cô chưa có nền tảng sâu về công nghệ, lập trình hoặc thiết kế hệ thống AI. Tuy nhiên, chính điều đó làm cho dự án trở nên có ý nghĩa hơn, bởi mục tiêu không chỉ là tạo ra sản phẩm, mà còn là giúp giảng viên hiểu, làm chủ và ứng dụng AI một cách thực tế, hiệu quả và có trách nhiệm.

Ban giảng huấn chụp hình lưu niệm cùng các giảng viên tham gia dự án tại Đại học Quốc Gia TPHCM (Workshop 1)

Ban giảng huấn và các giảng viên tham gia dự án chụp hình lưu niệm tại Đại Học Tầy Nguyên (Workshop 2)

Trong Workshop 1, tôi đã hướng dẫn các nội dung nền tảng, từ khái niệm cơ bản về AI, cách tư duy khi ứng dụng AI trong công việc, đến phương pháp xây dựng một AI cá nhân phục vụ cho các nhiệm vụ cụ thể. Trong suốt quá trình triển khai, tôi theo dõi tiến độ của các nhóm, hỗ trợ giải quyết khó khăn kỹ thuật, góp ý ý tưởng và đồng hành để các nhóm từng bước hoàn thiện sản phẩm của mình. Điều làm tôi ấn tượng là dù xuất phát điểm công nghệ của các nhóm khác nhau, nhưng tinh thần học hỏi, sự kiên trì và mong muốn tạo ra giá trị thực tiễn đều rất rõ ràng.


Hướng dẫn xây dựng hệ thống AI cá nhân tại Workshop 1

Tôi đặc biệt ấn tượng với nhóm của Trường Đại học Tôn Đức Thắng với sản phẩm TCORA, một công cụ dùng để rà soát chuẩn đầu ra chương trình đào tạo theo triết lý OBE. Sản phẩm thể hiện sự tỉ mỉ, chỉnh chu và bám sát nhu cầu thực tiễn trong quản lý chương trình đào tạo. Nhóm Trường Đại học Phạm Văn Đồng cũng để lại cho tôi nhiều cảm xúc bởi cách tiếp cận bài bản thông qua các khóa đào tạo chú trọng đến đạo đức, phương pháp sử dụng AI hiệu quả và có trách nhiệm, mặc dù điều kiện cơ sở hạ tầng còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, tôi cũng cảm nhận rõ sự nhiệt huyết và khát vọng tạo ra các sản phẩm mang tính công nghệ cao của nhóm Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng. Đối với Trường Đại học Lạc Hồng, nơi tôi đang công tác, hai sản phẩm chatbot hỗ trợ sinh viên và giảng viên trong hoạt động phục vụ cộng đồng cho thấy tính hiệu quả, tính ứng dụng và khả năng triển khai nhanh các giải pháp AI trong môi trường đại học.

Chụp ảnh lưu niệm cùng poster của Đại Học Phạm Văn Đồng
Chụp ành lưu niệm cùng Team Đại học Lạc Hồng 

Trong Workshop 2, tôi trình bày tham luận về “Kho dữ liệu trong bảo đảm chất lượng”, tập trung vào vai trò của dữ liệu trong việc hỗ trợ cán bộ quản lý QA truy xuất thông tin nhanh hơn, phân tích tốt hơn và ra quyết định chính xác hơn. Qua quá trình làm việc với các nhóm, tôi càng nhận thấy rằng AI chỉ thật sự có giá trị khi được gắn với dữ liệu có cấu trúc, quy trình làm việc cụ thể và nhu cầu thực tiễn của người sử dụng. Đối với lĩnh vực bảo đảm chất lượng, việc xây dựng kho dữ liệu không chỉ giúp giảm tải công việc hành chính, mà còn góp phần hình thành văn hóa ra quyết định dựa trên minh chứng.

Trình bày tham luận tại Workshop 2

Tao đổi cùng Thầy/Cô tham gia dự án

Với vai trò là người hướng dẫn, khi xem các báo cáo và sản phẩm của các nhóm, tôi có một cảm xúc rất khó diễn tả. Trong từng sản phẩm, tôi nhìn thấy một phần dấu ấn của mình, không phải với tư cách là người làm thay, mà là người đã đồng hành, gợi mở và chia sẻ phương pháp để các nhóm tự tạo ra sản phẩm của chính họ. Điều đó mang lại cho tôi niềm tự hào rất lớn, bởi tri thức cá nhân khi được chia sẻ đúng cách có thể lan tỏa, chuyển hóa thành năng lực của cộng đồng và tạo ra những giá trị vượt ra ngoài phạm vi của một cá nhân hay một đơn vị.

Tham dự tiệc chiêu đãi của Đại học Tây Nguyên

Chụp hình cùng mentor của dự án đến từ Đức (Benjamin Jung)

Thông qua dự án, tôi cũng có cơ hội kết nối với nhiều đồng nghiệp ở các vùng miền khác nhau của Việt Nam. Từ những buổi trao đổi trực tuyến, các phiên cố vấn kỹ thuật, đến những lời mời đến thăm trường và chia sẻ kinh nghiệm, tôi cảm nhận được một cộng đồng giáo dục đang dần hình thành quanh tinh thần đổi mới, học hỏi và ứng dụng công nghệ một cách nhân văn. Đây là một trong những giá trị lớn nhất mà dự án mang lại cho tôi.

Chia sẻ chuyên môn tại Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng

Nhìn lại hành trình tham gia InnoAIQA-VN, tôi nhận thấy dự án đã đem đến cho tôi rất nhiều niềm vui, cả về tinh thần lẫn trải nghiệm thực tế. Dự án giúp tôi hiểu sâu hơn về phương pháp hướng dẫn giảng viên không chuyên công nghệ tạo ra các sản phẩm AI phục vụ công việc của chính họ. Quan trọng hơn, dự án đã tạo ra sự kết nối, hình thành một cộng đồng cùng hỗ trợ, cùng chia sẻ và cùng thúc đẩy việc ứng dụng AI trong bảo đảm chất lượng giáo dục đại học.

Đối với tôi, InnoAIQA-VN không chỉ là một dự án về AI. Đây là một hành trình lan tỏa tri thức, khơi dậy năng lực sáng tạo của giảng viên và mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc nâng cao chất lượng giáo dục đại học thông qua công nghệ, dữ liệu và sự cộng tác.

Thứ Năm, 2 tháng 4, 2026

ĐÁNH GIÁ XÁC THỰC - PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ GẮN VỚI BỐI CẢNH THỰC TẾ

Trong cách tiếp cận đánh giá xác thực theo OBE, năng lực của người học được phát triển theo một lộ trình tiến hóa rõ ràng từ kiến thức đến kỹ năng và cuối cùng là trách nhiệm, tương ứng với ba thành phần cốt lõi của mô hình KSR (Knowledge – Skills – Responsibility). Ở giai đoạn đầu, người học ở mức “người mới” (beginner), chủ yếu tập trung vào việc hiểu và nắm vững kiến thức nền tảng. Đây là giai đoạn hình thành cơ sở nhận thức, nhưng mức độ gắn với thực tiễn còn hạn chế.

Khi tiếp tục quá trình học tập, người học chuyển sang giai đoạn phát triển kỹ năng (skills), nơi họ có thể vận dụng kiến thức để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Ở mức này, năng lực đã bắt đầu gắn với thực hành, và người học có thể được xem là “advanced beginner” hoặc tiến tới “competent”. Tuy nhiên, việc thực hiện vẫn chủ yếu theo hướng làm theo yêu cầu hoặc hướng dẫn.

Ở mức cao hơn, người học đạt đến năng lực trách nhiệm (responsibility), khi họ không chỉ thực hiện nhiệm vụ mà còn có khả năng đánh giá, lựa chọn và chịu trách nhiệm đối với kết quả. Đây là giai đoạn chuyển hóa thành “competent practitioner”, nơi người học có thể làm việc độc lập, đưa ra quyết định và đáp ứng các yêu cầu nghề nghiệp với tiêu chuẩn cao. Mức độ “xác thực” của năng lực ở giai đoạn này là cao nhất, vì người học đã thực sự hành động trong các tình huống tương tự thực tiễn nghề nghiệp.

Mô hình này cho thấy rằng năng lực không hình thành ngay lập tức mà phát triển theo thời gian, với mức độ gắn với thực tiễn ngày càng tăng. Do đó, trong thiết kế đánh giá, giảng viên cần xây dựng các hoạt động phù hợp với từng giai đoạn, từ kiểm tra hiểu biết (K), đến yêu cầu thực hành (S), và cuối cùng là đánh giá khả năng ra quyết định và chịu trách nhiệm (R). Đây chính là cơ sở để thiết kế các hoạt động đánh giá xác thực có tính lộ trình và đảm bảo đo lường đầy đủ năng lực người học.



Một hoạt động đánh giá được xem là xác thực khi có các đặc điểm sau: gắn với tình huống thực tế, yêu cầu giải quyết vấn đề mở, tích hợp đồng thời kiến thức – kỹ năng – trách nhiệm, có sản phẩm đầu ra cụ thể và có tiêu chí đánh giá rõ ràng. Quan trọng hơn, sinh viên phải thể hiện được năng lực ra quyết định và chịu trách nhiệm đối với kết quả của mình.

Để hỗ trợ giảng viên trong việc đánh giá và cải tiến phương pháp kiểm tra, hai công cụ quan trọng thường được sử dụng là Diagnostic Tool for Authentic Assessment và Redesign Template for Authentic Assessment. Công cụ thứ nhất giúp giảng viên “chẩn đoán” mức độ xác thực của bài đánh giá hiện tại, trong khi công cụ thứ hai hỗ trợ thiết kế lại bài đánh giá theo hướng gắn với thực tiễn.

Ví dụ: Sử dụng Diagnostic Tool

Trong học phần Năng lượng tái tạo, giảng viên yêu cầu sinh viên thiết kế hệ thống điện mặt trời mái nhà nối lưới. Khi áp dụng Diagnostic Tool, kết quả đánh giá như sau:

Assessment Task: Thiết kế hệ thống điện mặt trời nối lưới yêu cầu sinh viên thiết kế hệ thống điện mặt trời

Criteria

Rating (1–5)

Nhận xét

Real-life Context

5

Gắn với nhu cầu thực tế của hộ gia đình

Knowledge

4

Có tính toán nhưng còn theo mẫu

Skills

5

Có thiết kế, sử dụng công cụ

Responsibility

3

Chưa yêu cầu phân tích môi trường, an toàn

Student Engagement

4

Sinh viên hứng thú

Performance Standards

3

Rubric chưa rõ

Kết quả cho thấy bài đánh giá mạnh về kiến thức và kỹ năng nhưng còn thiếu yếu tố trách nhiệm, đặc biệt là các nội dung liên quan đến đạo đức và phát triển bền vững. Trên cơ sở đó, giảng viên có thể sử dụng công cụ thứ hai là Redesign Template for Authentic Assessment để cải tiến bài đánh giá một cách có hệ thống. Công cụ này giúp chuyển từ “nhận diện vấn đề” sang “thiết kế lại giải pháp”.

Step

Nội dung

Your Responses

Current Assessment Task

Mô tả

Sinh viên thiết kế hệ thống và nộp báo cáo

Diagnostic Reflection

Vấn đề

Thiếu yếu tố trách nhiệm, chưa gắn sâu thực tế

Redesign Goals

Mục tiêu

Tăng yếu tố thực tế và đánh giá R

Redesigned Task Description

Bài mới

Thiết kế hệ thống + đánh giá môi trường + trình bày cho khách hàng giả định

Alignment

Phù hợp

Đáp ứng K–S–R đầy đủ

Peer Review

Phản hồi

Thêm đánh giá chéo giữa nhóm

Post-Implementation

Đánh giá

So sánh kết quả học tập trước và sau cải tiến


Việc áp dụng hai công cụ này giúp giảng viên thực hiện một quy trình cải tiến liên tục gồm: chẩn đoán – thiết kế lại – triển khai – đánh giá – cải tiến (PDCA). Đây là nền tảng quan trọng trong đảm bảo chất lượng giáo dục và phù hợp với các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế như AUN-QA và ABET.

Tóm lại, đánh giá xác thực không chỉ là một phương pháp đánh giá mà là một cách tiếp cận toàn diện nhằm phát triển năng lực thực của người học. Khi kết hợp với các công cụ như Diagnostic Tool và Redesign Template, giảng viên có thể thiết kế các hoạt động đánh giá vừa có ý nghĩa, vừa đo lường được, đồng thời đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có khả năng làm việc hiệu quả và có trách nhiệm trong môi trường thực tế.

Thứ Ba, 31 tháng 3, 2026

Hội thảo AUN-QEx tại Thái Lan: Định hướng chuyển đổi OBE từ KSA sang KSR trong giáo dục đại học

 Trong thực tiễn triển khai giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra, nhiều cơ sở giáo dục hiện nay đang áp dụng cách tiếp cận tách riêng các chuẩn đầu ra theo ba thành phần kiến thức, kỹ năng và thái độ (KSA). Cách làm này có ưu điểm là dễ thiết kế, dễ tổ chức giảng dạy và thuận lợi trong kiểm tra, đánh giá từng phần, đặc biệt phù hợp với các cơ sở giáo dục ở giai đoạn đầu triển khai OBE. Tuy nhiên, hạn chế cốt lõi là làm mất đi tính tích hợp của năng lực, trong khi năng lực thực tế của người học luôn là sự kết hợp đồng thời của kiến thức, kỹ năng và trách nhiệm. Việc đánh giá tách rời dẫn đến tình trạng người học có thể đạt điểm cao ở từng thành phần nhưng vẫn không chứng minh được khả năng thực hiện công việc một cách hoàn chỉnh trong bối cảnh thực tiễn.

Cụ thể, trong giai đoạn đầu, cơ sở giáo dục có thể tiếp tục áp dụng cách tiếp cận KSA để đảm bảo tính khả thi. Ví dụ, trong học phần “Hệ thống điện mặt trời”, chuẩn đầu ra được thiết kế tách riêng như sau: (i) sinh viên hiểu nguyên lý hoạt động của hệ thống (Knowledge), (ii) sinh viên thực hiện được việc tính toán và lựa chọn thiết bị (Skills), và (iii) sinh viên có ý thức tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường (Attitude). Hoạt động đánh giá tương ứng cũng được tách riêng, bao gồm bài thi lý thuyết để đo kiến thức, bài thực hành hoặc bài tập tính toán để đo kỹ năng, và đánh giá thái độ thông qua nhận xét hoặc điểm chuyên cần. Cách làm này giúp hệ thống vận hành ổn định, giảng viên dễ triển khai và bước đầu hình thành cấu trúc chuẩn đầu ra.

Tuy nhiên, để nâng cao chất lượng đào tạo và tiệm cận chuẩn quốc tế, cần chuyển sang giai đoạn hai, áp dụng mô hình tích hợp theo hướng Knowledge – Skills – Responsibility (KSR). Khi đó, thay vì tách riêng, chuẩn đầu ra được thiết kế tích hợp, ví dụ: “Sinh viên có khả năng thiết kế hệ thống điện mặt trời cho một hộ gia đình cụ thể, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, tối ưu chi phí và giảm thiểu tác động môi trường.” Hoạt động đánh giá không còn tách rời mà được thực hiện thông qua một nhiệm vụ xác thực (authentic assessment), chẳng hạn như dự án thiết kế hệ thống thực tế. Trong dự án này, kiến thức được đánh giá qua việc lựa chọn giải pháp kỹ thuật, kỹ năng được thể hiện qua bản thiết kế và tính toán, còn trách nhiệm được đo lường thông qua việc phân tích hiệu quả kinh tế và tác động môi trường. Việc đánh giá được thực hiện bằng rubric rõ ràng, cho phép đo lường đồng thời cả ba thành phần.

Đặc biệt, việc xác định mức độ đạt chuẩn đầu ra cần tuân thủ nguyên tắc không bù trừ giữa các thành phần. Người học chỉ được công nhận đạt chuẩn khi đáp ứng đồng thời cả ba yếu tố kiến thức, kỹ năng và trách nhiệm, bởi thiếu bất kỳ yếu tố nào cũng đồng nghĩa với việc năng lực chưa hoàn chỉnh. Tuy nhiên, việc không đạt cần được xử lý thông qua cơ chế đánh giá bổ sung hoặc học lại nhằm giúp người học hoàn thiện năng lực còn thiếu.


Hình 1. Công thức xây dựng chuẩn đầu ra theo định hướng KSR

Như vậy, cách tiếp cận hiệu quả không phải là thay đổi toàn bộ hệ thống hiện có, mà là triển khai theo lộ trình hai giai đoạn: giai đoạn đầu duy trì mô hình KSA để đảm bảo tính ổn định và khả thi, giai đoạn sau chuyển sang mô hình tích hợp KSR nhằm đo lường đúng năng lực thực của người học. Cách làm này vừa phù hợp với điều kiện thực tiễn, vừa tạo nền tảng để nâng cao chất lượng đào tạo theo chuẩn quốc tế, hướng tới hình thành người học có năng lực toàn diện và trách nhiệm xã hội.